"electrocardiogram" in Vietnamese
Definition
Đây là một xét nghiệm y tế ghi lại hoạt động điện của tim nhờ các cảm biến đặc biệt đặt trên da.
Usage Notes (Vietnamese)
Chỉ dùng trong môi trường y tế và thường được viết tắt là 'ECG' hoặc 'điện tâm đồ'. Không sử dụng trong giao tiếp hàng ngày ngoài ngành y. Thường đi kèm với từ 'kiểm tra', 'kết quả'.
Examples
The doctor ordered an electrocardiogram to check my heart.
Bác sĩ đã yêu cầu làm **điện tâm đồ** để kiểm tra tim của tôi.
An electrocardiogram can help find heart problems.
**Điện tâm đồ** có thể giúp phát hiện các vấn đề về tim.
I got my electrocardiogram results the next day.
Tôi nhận kết quả **điện tâm đồ** của mình vào ngày hôm sau.
They gave me an electrocardiogram just to be safe after I felt dizzy.
Vì cảm thấy choáng, họ đã làm **điện tâm đồ** cho tôi để yên tâm.
You might need an electrocardiogram if you have chest pain.
Bạn có thể cần làm **điện tâm đồ** nếu bị đau ngực.
My dad goes in for an electrocardiogram every year as part of his checkup.
Bố tôi làm **điện tâm đồ** mỗi năm như một phần kiểm tra sức khỏe tổng quát.