아무 단어나 입력하세요!

"electoral" in Vietnamese

bầu cử

Definition

Liên quan đến cuộc bầu cử hoặc quá trình bỏ phiếu để chọn lãnh đạo hoặc quyết định.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường đi kèm trước các từ như 'process', 'system', 'vote', 'campaign' (ví dụ: 'hệ thống bầu cử'). Chủ yếu dùng trong ngữ cảnh trang trọng, không dùng thay cho 'election'.

Examples

The country changed its electoral system last year.

Nước này đã thay đổi hệ thống **bầu cử** vào năm ngoái.

There was an electoral campaign before the vote.

Đã có một chiến dịch **bầu cử** trước khi bỏ phiếu.

The electoral process was fair and open.

Quy trình **bầu cử** đã công bằng và minh bạch.

Some countries use an electoral college to choose their president.

Một số quốc gia sử dụng đại cử tri đoàn **bầu cử** để chọn tổng thống.

Voters faced several electoral choices this year.

Cử tri phải đối mặt với nhiều lựa chọn **bầu cử** trong năm nay.

She spoke on TV about the need for electoral reform.

Cô ấy đã phát biểu trên truyền hình về sự cần thiết của cải cách **bầu cử**.