아무 단어나 입력하세요!

"elective" in Vietnamese

môn tự chọnkhóa học tự chọn

Definition

Điều gì đó không bắt buộc, bạn có thể tự chọn, đặc biệt nói về môn học hoặc khóa học ở trường.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong trường học như 'elective course' (môn tự chọn), cũng có thể gặp trong y khoa như 'elective surgery' (phẫu thuật tự chọn). Không nên nhầm với 'election' (bầu cử).

Examples

You can choose an elective in art or music.

Bạn có thể chọn một môn **tự chọn** về nghệ thuật hoặc âm nhạc.

History is my favorite elective class.

Lịch sử là môn **tự chọn** yêu thích của mình.

All students must take one elective each year.

Tất cả học sinh đều phải chọn một môn **tự chọn** mỗi năm.

I'm excited to take cooking as my elective next semester.

Mình rất hào hứng khi chọn nấu ăn làm môn **tự chọn** kỳ sau.

That surgery was elective, not an emergency.

Ca phẫu thuật đó là **tự chọn**, không phải cấp cứu.

Did you pick your elective yet, or are you still deciding?

Bạn đã chọn **môn tự chọn** của mình chưa hay vẫn đang phân vân?