아무 단어나 입력하세요!

"eld" in Vietnamese

thời xưatuổi già (cổ)

Definition

Đây là một từ cổ nghĩa là thời xưa hoặc tuổi già; hiếm khi xuất hiện ngoài thơ ca hoặc các bối cảnh lịch sử.

Usage Notes (Vietnamese)

Rất cổ; gần như không dùng trong giao tiếp hàng ngày, chỉ bắt gặp trong văn thơ hoặc truyện sử.

Examples

Legends tell of the wisdom of eld.

Những truyền thuyết kể về trí tuệ của **thời xưa**.

Heroes of eld fought bravely.

Những anh hùng **thời xưa** đã chiến đấu rất dũng cảm.

The tales of eld are full of adventure.

Những câu chuyện **thời xưa** tràn đầy phiêu lưu.

Many poems celebrate the glory of eld.

Nhiều bài thơ ca ngợi vinh quang của **thời xưa**.

His stories come from the world of eld, far before our time.

Những câu chuyện của ông đến từ **thời xưa**, xa trước thời đại của chúng ta.

In her eld, she was known for her kindness and wisdom.

Trong **tuổi già**, bà nổi tiếng vì lòng tốt và sự thông thái.