"elasticity" in Vietnamese
Definition
Độ đàn hồi là khả năng một vật trở lại hình dạng ban đầu sau khi bị kéo giãn hoặc nén. Trong kinh tế, nó chỉ mức độ thay đổi của một yếu tố khi yếu tố liên quan thay đổi, như giá cả hay nhu cầu.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này dùng nhiều trong khoa học, dệt may và kinh tế (ví dụ: 'độ co giãn giá', 'độ co giãn cầu'). Trong giao tiếp hàng ngày chủ yếu nói về tính chất vật lý, còn trong kinh tế là thuật ngữ chuyên ngành. Không nhầm với 'đàn hồi' dùng như tính từ.
Examples
The elasticity of this rubber band is very high.
Độ **đàn hồi** của chiếc dây thun này rất cao.
Wool has more elasticity than cotton.
Len có **độ đàn hồi** cao hơn bông.
Doctors test the elasticity of skin to check for health problems.
Bác sĩ kiểm tra **độ đàn hồi** của da để phát hiện vấn đề sức khỏe.
In economics, price elasticity explains why some products lose sales when prices go up, but others don't.
Trong kinh tế, **độ đàn hồi** giá giải thích vì sao một số sản phẩm bị giảm doanh số khi giá tăng, còn sản phẩm khác thì không.
Yoga helps improve the elasticity of your muscles and joints.
Yoga giúp nâng cao **độ đàn hồi** của cơ và khớp.
You can measure the elasticity of a material by stretching it and seeing how well it snaps back.
Bạn có thể đo **độ đàn hồi** của một vật liệu bằng cách kéo dãn và xem nó hồi lại tốt thế nào.