"elaboration" in Vietnamese
Definition
Thêm chi tiết, giải thích hoặc thông tin để làm cho vấn đề rõ ràng và đầy đủ hơn.
Usage Notes (Vietnamese)
Diễn đạt trang trọng, dùng nhiều trong học thuật, kỹ thuật, hoặc công việc. Hay đi kèm với 'require', 'provide', hoặc 'ask for'. Khác với 'detail' là chỉ chi tiết đơn lẻ, 'elaboration' nói về sự mở rộng ý hoặc giải thích.
Examples
The teacher asked for an elaboration of your answer.
Giáo viên đã yêu cầu bạn **diễn giải** thêm cho câu trả lời của mình.
Her elaboration helped everyone understand the topic.
Sự **diễn giải** của cô ấy đã giúp mọi người hiểu chủ đề hơn.
Please write an elaboration in your essay.
Vui lòng viết một **diễn giải** trong bài luận của bạn.
Could you give a bit more elaboration on your idea?
Bạn có thể **diễn giải** ý tưởng của mình thêm một chút không?
Her project stood out because of the elaboration in every section.
Dự án của cô ấy nổi bật nhờ có **sự diễn giải** ở mọi phần.
Sometimes, too much elaboration can make things confusing.
Đôi khi **diễn giải** quá nhiều lại khiến mọi thứ trở nên rối rắm.