아무 단어나 입력하세요!

"elaborated" in Vietnamese

được giải thích chi tiếtđược phát triển kỹ lưỡng

Definition

Khi một điều gì đó được giải thích hoặc trình bày một cách chi tiết, kỹ lưỡng và cẩn thận thì được gọi là 'được giải thích chi tiết'. Thuờng dùng cho kế hoạch, ý tưởng hoặc thiết kế.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này mang tính trang trọng, thích hợp dùng trong bối cảnh học thuật, khi nói về kế hoạch, ý tưởng, hoặc giải thích chi tiết. Không nhầm với 'elaborate' là tính từ (phức tạp).

Examples

The teacher elaborated the lesson to help students understand better.

Giáo viên đã **giải thích chi tiết** bài học để học sinh hiểu rõ hơn.

The plan was carefully elaborated before the meeting.

Kế hoạch đã được **soạn thảo chi tiết** trước buổi họp.

She elaborated on her answer to provide more details.

Cô ấy đã **giải thích thêm** về câu trả lời của mình để cung cấp nhiều chi tiết hơn.

By the time he finished, his idea was fully elaborated and ready for presentation.

Khi anh ấy hoàn thành, ý tưởng của anh đã được **phát triển chi tiết** và sẵn sàng để trình bày.

The project proposal was elaborated in collaboration with several experts.

Đề xuất dự án đã được **soạn thảo chi tiết** với sự hợp tác của nhiều chuyên gia.

Her explanation was so elaborated that everyone in the room understood the topic clearly.

Lời giải thích của cô ấy **chi tiết đến mức** mọi người trong phòng đều hiểu rõ chủ đề.