아무 단어나 입력하세요!

"eking" in Vietnamese

chật vật duy trìtận dụng từng chút

Definition

Sống chật vật với số tiền hoặc đồ ăn ít ỏi; kéo dài hoặc duy trì bằng cách sử dụng từng chút một.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường gặp trong cụm 'eking out', 'eke out a living'. Mang tính trang trọng, văn viết, hiếm dùng trong nói chuyện thường ngày. Không phải 'kiếm tiền' mà là sống cầm chừng, xoay sở.

Examples

They are eking out their small savings until the next payday.

Họ đang **chật vật duy trì** số tiền tiết kiệm nhỏ cho đến ngày lĩnh lương tiếp theo.

She was eking out the last bit of milk for her tea.

Cô ấy đã **tận dụng từng chút** sữa cuối cùng cho trà của mình.

The villagers are eking out a living by fishing.

Những người dân làng **chật vật duy trì** cuộc sống nhờ đánh cá.

I was eking it out on instant noodles during college.

Trong thời gian học đại học, tôi đã **xoay xở** chỉ với mì ăn liền.

People have been eking through the cold winter with firewood they collected in autumn.

Mọi người đang **chật vật vượt qua** mùa đông lạnh với củi tích trữ từ mùa thu.

After losing his job, he's been eking out with odd temporary gigs.

Sau khi mất việc, anh ấy **xoay xở** bằng những công việc tạm thời lặt vặt.