아무 단어나 입력하세요!

"eking" in Indonesian

cầm cựxoay xở (với số ít ỏi)

Definition

Dùng tiền hoặc đồ ăn một cách tiết kiệm để duy trì lâu nhất có thể; sống tằn tiện, chỉ vừa đủ để tồn tại.

Usage Notes (Indonesian)

Thường xuất hiện dưới dạng 'eking out', 'eke out a living'. Mang sắc thái trang trọng, văn viết, hiếm trong giao tiếp hàng ngày. Không phải 'kiếm sống' mà là chỉ đủ sống, xoay xở.

Examples

They are eking out their small savings until the next payday.

Họ đang **cầm cự** với khoản tiết kiệm ít ỏi cho đến ngày nhận lương tiếp theo.

She was eking out the last bit of milk for her tea.

Cô ấy đang **xoay xở** với chút sữa còn lại cho trà của mình.

The villagers are eking out a living by fishing.

Dân làng **cầm cự** bằng nghề đánh cá.

I was eking it out on instant noodles during college.

Thời đại học tôi đã **cầm cự** bằng mì gói.

People have been eking through the cold winter with firewood they collected in autumn.

Mọi người đang **cầm cự** qua mùa đông lạnh giá bằng củi tích trữ từ mùa thu.

After losing his job, he's been eking out with odd temporary gigs.

Sau khi mất việc, anh ấy **cầm cự** bằng những công việc tạm bợ.