"ejaculate" in Vietnamese
Definition
Xuất tinh là việc tinh dịch được phóng ra ngoài cơ thể khi đạt cực khoái. Ngoài ra, cũng có thể dùng để chỉ việc ai đó thốt lên điều gì một cách bất ngờ.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này chủ yếu dùng trong y học hoặc khoa học, rất ít dùng trong giao tiếp thông thường. Nghĩa "kêu lên bất ngờ" rất hiếm và mang tính trang trọng.
Examples
During orgasm, men usually ejaculate semen.
Khi đạt cực khoái, nam giới thường **xuất tinh**.
It is normal for a man to ejaculate at the end of intercourse.
Nam giới **xuất tinh** vào cuối quan hệ là bình thường.
Some animals ejaculate as part of their reproduction process.
Một số loài động vật **xuất tinh** như một phần trong quá trình sinh sản.
He was embarrassed to talk to his doctor about how quickly he ejaculates.
Anh ấy ngại nói với bác sĩ về việc mình **xuất tinh** quá nhanh.
She ejaculated, 'Look out!' as the car came speeding towards them.
Khi chiếc xe lao tới, cô ấy **kêu lên**: 'Cẩn thận!'
The term 'ejaculate' is rarely used outside medical or scientific writing these days.
Thuật ngữ 'ejaculate' ngày nay hiếm khi được dùng ngoài các văn bản y học hoặc khoa học.