아무 단어나 입력하세요!

"ejaculate" in Indonesian

xuất tinhthốt lên

Definition

Xuất tinh là sự phóng tinh dịch ra khỏi cơ thể khi đạt cực khoái. Ngoài ra còn có thể chỉ việc ai đó bất ngờ la lên.

Usage Notes (Indonesian)

Từ này thường dùng trong ngữ cảnh y học hoặc khoa học về sinh lý, không phải ngôn ngữ giao tiếp hàng ngày. Nghĩa "thốt lên" hầu như hiếm dùng và trang trọng.

Examples

During orgasm, men usually ejaculate semen.

Khi đạt cực khoái, đàn ông thường **xuất tinh**.

It is normal for a man to ejaculate at the end of intercourse.

Việc nam giới **xuất tinh** vào cuối khi giao hợp là bình thường.

Some animals ejaculate as part of their reproduction process.

Một số loài động vật **xuất tinh** như một phần của quá trình sinh sản.

He was embarrassed to talk to his doctor about how quickly he ejaculates.

Anh ấy ngại nói với bác sĩ về việc mình **xuất tinh** quá sớm.

She ejaculated, 'Look out!' as the car came speeding towards them.

Khi chiếc xe lao đến, cô ấy **thốt lên**: 'Coi chừng!'

The term 'ejaculate' is rarely used outside medical or scientific writing these days.

Thuật ngữ 'ejaculate' ngày nay hiếm khi được dùng ngoài lĩnh vực y học hoặc khoa học.