"einstein" in Vietnamese
Definition
'Einstein' thường chỉ nhà vật lý học nổi tiếng Albert Einstein với thuyết tương đối. Đôi khi từ này còn để chỉ người rất thông minh.
Usage Notes (Vietnamese)
'Einstein' có thể dùng khen ai rất thông minh hoặc dùng đùa khi ai đó mắc sai lầm đơn giản. Vừa là tên riêng nhà khoa học, vừa là biệt hiệu cho người giỏi.
Examples
Einstein developed the theory of relativity.
**Einstein** đã phát triển thuyết tương đối.
Do you know who Einstein was?
Bạn có biết **Einstein** là ai không?
Many people consider Einstein a genius.
Nhiều người coi **Einstein** là thiên tài.
Nice job, Einstein! You figured it out so fast.
Làm tốt lắm, **Einstein**! Bạn nhận ra rất nhanh.
Okay, Einstein, can you help me with this math problem?
Này, **Einstein**, bạn giúp mình giải bài toán này nhé?
You don't have to be an Einstein to understand this.
Bạn không cần phải là **Einstein** để hiểu điều này.