아무 단어나 입력하세요!

"eidetic" in Vietnamese

dịch ảnheidetic (khoa học)

Definition

Khả năng ghi nhớ hình ảnh, âm thanh hoặc sự vật rất chi tiết, giống như nhìn thấy một bức ảnh trong tâm trí. Thường dùng để nói về trí nhớ ảnh rất sống động.

Usage Notes (Vietnamese)

‘Dịch ảnh’ chủ yếu dùng trong lĩnh vực tâm lý học hoặc khoa học và thường đi kèm với từ ‘trí nhớ’ (‘trí nhớ dịch ảnh’). Hiếm gặp trong văn nói hàng ngày.

Examples

She has an eidetic memory and can remember everything she reads.

Cô ấy có trí nhớ **dịch ảnh** và có thể nhớ mọi thứ cô ấy đọc.

Children sometimes show eidetic abilities, but most adults do not.

Trẻ em đôi khi thể hiện khả năng **dịch ảnh**, nhưng phần lớn người lớn thì không.

Scientists study eidetic images to understand how memory works.

Các nhà khoa học nghiên cứu những hình ảnh **dịch ảnh** để hiểu cách trí nhớ hoạt động.

His eidetic memory made it easy for him to recall every detail from the meeting.

Trí nhớ **dịch ảnh** của anh ấy giúp anh ấy dễ dàng nhớ lại mọi chi tiết của cuộc họp.

Not everyone with a good memory has eidetic abilities—it's actually very rare.

Không phải ai có trí nhớ tốt cũng có khả năng **dịch ảnh**—điều này thực chất rất hiếm.

People often say they wish they had an eidetic memory, but it can be overwhelming to remember so much.

Nhiều người thường nói họ ước mình có trí nhớ **dịch ảnh**, nhưng ghi nhớ quá nhiều cũng có thể gây mệt mỏi.