아무 단어나 입력하세요!

"egomaniacs" in Vietnamese

kẻ ám ảnh bản thânngười tự ái cực độ

Definition

Kẻ ám ảnh bản thân là người chỉ quan tâm đến chính mình, thường bỏ qua cảm xúc và nhu cầu của người khác.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng với ý nghĩa tiêu cực, mô tả người quá quan tâm tới bản thân. Mạnh hơn nhiều so với 'ích kỷ' hay 'tự ái'.

Examples

Some celebrities are called egomaniacs because they only care about themselves.

Một số người nổi tiếng bị gọi là **kẻ ám ảnh bản thân** vì họ chỉ quan tâm đến mình.

Teachers try not to treat their students like egomaniacs.

Giáo viên cố gắng không đối xử với học sinh như **kẻ ám ảnh bản thân**.

People do not like working with egomaniacs.

Mọi người không thích làm việc với **kẻ ám ảnh bản thân**.

After that meeting, it was clear the board was full of egomaniacs.

Sau cuộc họp đó, rõ ràng hội đồng toàn là **kẻ ám ảnh bản thân**.

Don’t bother arguing with egomaniacs—they never listen to anyone else.

Đừng cố tranh luận với **kẻ ám ảnh bản thân**—họ chẳng bao giờ chịu lắng nghe ai.

Her patience amazes me; she can handle a room full of egomaniacs and still stay calm.

Tôi rất ngạc nhiên về sự kiên nhẫn của cô ấy; cô ấy có thể kiểm soát cả phòng đầy **kẻ ám ảnh bản thân** mà vẫn bình tĩnh.