아무 단어나 입력하세요!

"eggnog" in Vietnamese

eggnogsữa trứng (đồ uống)rượu trứng

Definition

Eggnog là loại đồ uống ngọt, béo làm từ sữa, trứng, đường và thường thêm một chút rượu như rum hoặc brandy. Đây là thức uống phổ biến vào dịp lễ Giáng Sinh và mùa đông.

Usage Notes (Vietnamese)

‘Eggnog’ chủ yếu liên quan đến Giáng Sinh ở Bắc Mỹ và không phổ biến ở Việt Nam. Thường phục vụ lạnh, có thể có hoặc không có rượu. Khi dịch tên, giữ nguyên tiếng Anh hoặc mô tả là “sữa trứng”.

Examples

We drink eggnog at Christmas.

Chúng tôi uống **eggnog** vào dịp Giáng Sinh.

My mom makes homemade eggnog every year.

Mẹ tôi làm **eggnog** tự làm mỗi năm.

You can buy eggnog in the supermarket.

Bạn có thể mua **eggnog** ở siêu thị.

Some people add extra cinnamon to their eggnog for more flavor.

Một số người cho thêm quế vào **eggnog** của họ để thêm hương vị.

I tried eggnog for the first time last winter and loved it.

Tôi đã thử **eggnog** lần đầu tiên vào mùa đông năm ngoái và rất thích nó.

It wouldn’t feel like Christmas without a glass of eggnog.

Không có một ly **eggnog**, Giáng Sinh sẽ không trọn vẹn.