아무 단어나 입력하세요!

"effulgent" in Vietnamese

rực rỡchói sáng

Definition

Rất tỏa sáng, rực rỡ hoặc phát ra ánh sáng mạnh mẽ; cũng có thể mô tả một người có vẻ ngoài hoặc tính cách tỏa sáng.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ trang trọng, sách vở; hiếm dùng trong giao tiếp hàng ngày. Hay gặp trong cụm như 'nụ cười rực rỡ', 'ánh sáng rực rỡ'. Thường chỉ mức độ rực rỡ nổi bật hơn các từ đồng nghĩa.

Examples

The sunrise was effulgent, filling the sky with golden light.

Bình minh **rực rỡ**, nhuộm vàng cả bầu trời.

She had an effulgent smile that made everyone feel happy.

Cô ấy có nụ cười **rực rỡ** khiến ai cũng cảm thấy vui vẻ.

The hall was effulgent with thousands of lights for the festival.

Sảnh lễ hội **rực rỡ** với hàng ngàn ánh đèn.

His effulgent personality always brings light into the room.

Tính cách **rực rỡ** của anh ấy luôn làm căn phòng bừng sáng.

The bride looked effulgent in her white dress under the soft lights.

Cô dâu trông thật **rực rỡ** trong chiếc váy trắng dưới ánh đèn dịu.

After winning the award, he gave an effulgent speech filled with hope.

Sau khi nhận giải, anh ấy đã có bài phát biểu **rực rỡ** đầy hy vọng.