아무 단어나 입력하세요!

"effigy" in Vietnamese

hình nộm

Definition

Một mô hình hoặc tượng mô phỏng một người, thường được dùng để đốt hoặc trưng bày nhằm thể hiện sự phản đối hoặc tức giận.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường thấy trong cụm 'đốt hình nộm' khi biểu tình; dùng cho các mô hình thô, không giống thật; không phải tượng chân dung trang trọng.

Examples

They burned the politician's effigy during the protest.

Họ đã đốt **hình nộm** của chính trị gia trong cuộc biểu tình.

An effigy of the king was placed in the town square.

Một **hình nộm** của nhà vua đã được đặt ở quảng trường thị trấn.

The parade featured a large effigy made of paper.

Cuộc diễu hành có một **hình nộm** lớn làm bằng giấy.

The crowd chanted angrily as the effigy went up in flames.

Đám đông hô vang giận dữ khi **hình nộm** bùng cháy.

Making an effigy was their way of showing strong disagreement.

Việc làm **hình nộm** là cách họ thể hiện sự phản đối mạnh mẽ.

The protesters carried a giant effigy through the city streets.

Những người biểu tình đã mang một **hình nộm** khổng lồ đi khắp các con phố thành phố.