"efficiencies" in Vietnamese
Definition
Hiệu suất là những cách thức hoặc mức độ mà một việc được thực hiện với ít tài nguyên nhất (thời gian, tiền bạc, năng lượng) nhưng vẫn hiệu quả. Từ này thường nói đến các cải tiến giúp quá trình hoặc hệ thống hoạt động tốt hơn.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này thường dùng ở dạng số nhiều khi nói về nhiều cách hoặc lĩnh vực cải thiện hiệu suất, đặc biệt trong kinh doanh hoặc sản xuất. Hay đi với các cụm 'find efficiencies', 'create efficiencies', 'operational efficiencies'. Không dùng để nói về con người.
Examples
The new system produced several efficiencies in our workflow.
Hệ thống mới đã tạo ra một số **hiệu suất** trong quy trình làm việc của chúng tôi.
We are always looking for efficiencies to save money.
Chúng tôi luôn tìm kiếm các **hiệu suất** để tiết kiệm chi phí.
Small changes can lead to big efficiencies over time.
Những thay đổi nhỏ có thể dẫn đến các **hiệu suất** lớn theo thời gian.
By automating reports, we unlocked unexpected efficiencies.
Bằng cách tự động hóa báo cáo, chúng tôi đã khám phá ra những **hiệu suất** bất ngờ.
Management is pushing for more efficiencies in every department.
Ban giám đốc đang thúc đẩy tăng **hiệu suất** ở mọi phòng ban.
Merging teams created both cost savings and operational efficiencies.
Việc hợp nhất các nhóm đã tạo ra cả tiết kiệm chi phí và **hiệu suất** vận hành.