"efficacy" in Vietnamese
Definition
Hiệu quả là khả năng của một loại thuốc hay phương pháp mang lại kết quả như mong đợi trong điều kiện lý tưởng.
Usage Notes (Vietnamese)
'Hiệu quả' thường dùng trong ngữ cảnh khoa học, y học, không dùng cho người mà dùng cho thuốc, phương pháp; 'tính hiệu quả' nhấn mạnh kết quả được kiểm chứng trong điều kiện lý tưởng.
Examples
The efficacy of the new drug was tested in the laboratory.
Hiệu quả của loại thuốc mới đã được kiểm tra trong phòng thí nghiệm.
Scientists study the efficacy of vaccines before using them widely.
Các nhà khoa học nghiên cứu **hiệu quả** của vaccine trước khi sử dụng rộng rãi.
There is still debate about the efficacy of this method.
Vẫn còn tranh cãi về **hiệu quả** của phương pháp này.
We're waiting for more data to confirm the efficacy of the treatment.
Chúng tôi đang chờ thêm dữ liệu để xác nhận **hiệu quả** của phương pháp điều trị.
Herbal remedies often lack clear evidence of efficacy.
Các biện pháp thảo dược thường thiếu bằng chứng rõ ràng về **hiệu quả**.
If the efficacy isn't proven, insurance companies won't cover the cost.
Nếu **hiệu quả** không được chứng minh, công ty bảo hiểm sẽ không thanh toán chi phí.