아무 단어나 입력하세요!

"effete" in Vietnamese

uy yếubạc nhượcthiếu sức sống

Definition

Nói về người hoặc vật đã từng mạnh mẽ nhưng giờ trở nên yếu đuối, không còn sức lực. Đôi khi cũng chỉ sự quá thụ động, thiếu sức sống.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này thường dùng trong văn phong trang trọng, phê bình hoặc có ý chê bai như trong cụm 'effete intellectuals'. Hiếm khi dùng trong nói chuyện hàng ngày, nên tránh trong giao tiếp thân mật.

Examples

The once-powerful empire became effete and weak.

Đế chế từng hùng mạnh giờ đã trở nên **uy yếu** và yếu đuối.

Some critics call modern art too effete.

Một số nhà phê bình cho rằng nghệ thuật hiện đại quá **bạc nhược**.

His leadership grew effete over time.

Qua thời gian, khả năng lãnh đạo của anh dần trở nên **uy yếu**.

People often mock politicians for having effete ideas that lack real effect.

Người ta thường chế giễu các chính trị gia vì ý tưởng **bạc nhược** chẳng có tác động thực tế.

The novel paints the upper class as effete and lost in luxury.

Trong tiểu thuyết, tầng lớp thượng lưu được miêu tả là **bạc nhược** và chìm đắm trong xa hoa.

He dismissed the club as an effete group with no influence.

Anh ta gạt đi câu lạc bộ như một nhóm **uy yếu** chẳng có ảnh hưởng gì.