아무 단어나 입력하세요!

"effervescent" in Vietnamese

sủi bọtsôi nổi

Definition

Chỉ chất lỏng tạo ra bọt, sủi bọt như nước ngọt. Cũng dùng để miêu tả người nhiệt tình, năng động và luôn đầy sức sống.

Usage Notes (Vietnamese)

'Effervescent' khi nói về người mang ý nghĩa tích cực, năng lượng tràn đầy ('effervescent host'). Trong khoa học nói về chất lỏng tạo bọt. Không dùng phổ biến trong hội thoại hàng ngày, chủ yếu xuất hiện trong văn viết hoặc miêu tả.

Examples

She has an effervescent personality that makes everyone smile.

Cô ấy có tính cách **sôi nổi** khiến ai cũng mỉm cười.

The soda was very effervescent when I opened it.

Khi tôi mở lon, nước ngọt rất **sủi bọt**.

An effervescent tablet dissolves quickly in water.

Viên thuốc **sủi bọt** tan rất nhanh trong nước.

His effervescent attitude brightened up the whole meeting.

Thái độ **sôi nổi** của anh ấy đã làm bừng sáng cả buổi họp.

The host’s effervescent charm kept the party going all night.

Sự quyến rũ **sôi nổi** của người dẫn chương trình khiến bữa tiệc kéo dài suốt đêm.

She’s the kind of effervescent person you never forget after meeting once.

Cô ấy là kiểu người **sôi nổi** mà bạn sẽ không bao giờ quên sau lần đầu gặp.