"effecting" in Vietnamese
Definition
Làm điều gì đó để tạo ra kết quả nhất định; đưa kế hoạch hoặc sự thay đổi vào thực tế.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này mang tính trang trọng, thường dùng trong văn bản, đặc biệt ở lĩnh vực pháp lý hoặc kinh doanh. Không nhầm với 'affecting' (ảnh hưởng). Thường đi kèm 'effecting change', 'effecting a transfer'.
Examples
He is effecting major changes at the company.
Anh ấy đang **thực hiện** những thay đổi lớn tại công ty.
The government is effecting new policies this year.
Chính phủ đang **triển khai** các chính sách mới trong năm nay.
They are effecting a smooth transition for all employees.
Họ đang **thực hiện** chuyển giao suôn sẻ cho tất cả nhân viên.
By effecting a few key changes, she improved the whole process.
Bằng cách **thực hiện** một vài thay đổi quan trọng, cô ấy đã cải thiện toàn bộ quy trình.
He's interested in effecting real change, not just talking about it.
Anh ấy quan tâm đến việc **thực hiện** thay đổi thực sự, không chỉ nói suông.
Effecting the transfer took longer than expected due to paperwork.
**Thực hiện chuyển giao** mất nhiều thời gian hơn dự kiến do thủ tục giấy tờ.