아무 단어나 입력하세요!

"eerily" in Vietnamese

một cách kỳ lạmột cách rùng rợn

Definition

Diễn tả điều gì đó xảy ra theo cách lạ lùng và làm bạn cảm thấy sợ hoặc lo lắng, thường do nó có vẻ không tự nhiên hoặc bí ẩn.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng khi miêu tả không khí trong truyện hoặc mô tả khung cảnh, như 'eerily quiet' hay 'eerily silent'. Không dùng phổ biến trong nói chuyện hàng ngày.

Examples

The house was eerily quiet last night.

Đêm qua căn nhà **một cách kỳ lạ** yên ắng.

The streets were eerily empty after the storm.

Sau cơn bão, đường phố **một cách kỳ lạ** vắng tanh.

The lights flickered eerily in the hallway.

Đèn trong hành lang nhấp nháy **một cách rùng rợn**.

He smiled eerily, making everyone feel uneasy.

Anh ấy cười **một cách kỳ lạ**, khiến mọi người thấy khó chịu.

The fog rolled in eerily, covering the whole town.

Sương mù **một cách rùng rợn** bao trùm khắp thị trấn.

The music stopped eerily just as I entered the room.

Âm nhạc **một cách rùng rợn** dừng lại ngay khi tôi vừa bước vào phòng.