아무 단어나 입력하세요!

"een" in Vietnamese

een (không phải từ tiếng Anh)

Definition

'een' không phải là từ trong tiếng Anh và không có nghĩa trong tiếng Anh.

Usage Notes (Vietnamese)

'een' không dùng trong tiếng Anh; có thể đây là từ của ngôn ngữ khác (như tiếng Hà Lan) hoặc là lỗi đánh máy.

Examples

I do not know what een means.

Tôi không biết **een** nghĩa là gì.

There is no English word like een.

Không có từ nào như **een** trong tiếng Anh.

Did you mean to write een?

Bạn có định viết **een** không?

I've never seen een used in an English sentence.

Tôi chưa bao giờ thấy **een** dùng trong câu tiếng Anh nào.

Maybe een is from Dutch, not English.

Có thể **een** là từ tiếng Hà Lan, không phải tiếng Anh.

Double-check your spelling of een, because it doesn't look English.

Kiểm tra lại chính tả từ **een** của bạn nhé, vì từ này không giống tiếng Anh.