아무 단어나 입력하세요!

"educators" in Vietnamese

nhà giáonhà sư phạm

Definition

Những người có nghề nghiệp là dạy học, hướng dẫn và giúp người khác học, như giáo viên, giảng viên, hoặc người đào tạo.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này mang tính trang trọng, chỉ chung cho tất cả những ai làm công tác giảng dạy, không chỉ giáo viên trường học. Thường dùng trong bối cảnh học thuật hoặc chuyên môn.

Examples

Many educators work in schools.

Nhiều **nhà giáo** làm việc tại trường học.

Educators help students learn new things.

**Nhà giáo** giúp học sinh học những điều mới.

Some educators teach adults.

Một số **nhà giáo** dạy cho người lớn.

Great educators inspire their students beyond the classroom.

Những **nhà giáo** xuất sắc truyền cảm hứng cho học sinh ngay cả ngoài lớp học.

During the conference, educators shared their best teaching strategies.

Trong hội nghị, các **nhà giáo** đã chia sẻ các phương pháp giảng dạy tốt nhất của mình.

Technology is changing the way educators connect with learners.

Công nghệ đang thay đổi cách các **nhà giáo** kết nối với người học.