아무 단어나 입력하세요!

"educating" in Vietnamese

giáo dụcdạy dỗ

Definition

Quá trình truyền đạt kiến thức và kỹ năng cho ai đó, có thể diễn ra trong trường học hoặc các tình huống khác.

Usage Notes (Vietnamese)

'Giáo dục' thường dùng cho cả môi trường trường học và ngoài đời. Không đồng nghĩa hoàn toàn với 'thông báo' hay 'đào tạo nghề'.

Examples

She is educating her son at home.

Cô ấy đang **giáo dục** con trai mình tại nhà.

The teacher is educating the class about science.

Giáo viên đang **giáo dục** cả lớp về khoa học.

They are educating people about healthy eating.

Họ đang **giáo dục** mọi người về việc ăn uống lành mạnh.

Volunteering abroad was a life-changing educating experience for her.

Làm tình nguyện ở nước ngoài là một trải nghiệm **giáo dục** thay đổi cuộc đời đối với cô ấy.

Part of being a parent is constantly educating your kids, even outside school.

Làm cha mẹ có nghĩa là luôn **giáo dục** con cái, ngay cả ngoài trường học.

We're educating ourselves on climate change so we can make better choices.

Chúng tôi đang **tự giáo dục mình** về biến đổi khí hậu để đưa ra lựa chọn tốt hơn.