아무 단어나 입력하세요!

"edifying" in Vietnamese

khai sángbổ ích (về trí tuệ, đạo đức)

Definition

Mang lại kiến thức hoặc đạo đức, giúp cải thiện tư duy hay nhân cách.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng cho sách, bài phát biểu hay trải nghiệm làm mình cảm thấy trưởng thành hơn. Nhấn mạnh yếu tố cải thiện đạo đức hoặc trí tuệ.

Examples

The teacher gave an edifying speech about kindness.

Giáo viên đã có một bài phát biểu **khai sáng** về lòng tốt.

Reading history books can be very edifying.

Đọc sách lịch sử có thể rất **bổ ích**.

His advice was always edifying to younger students.

Lời khuyên của anh ấy luôn rất **bổ ích** đối với các học sinh nhỏ tuổi.

I found our late-night conversation genuinely edifying.

Tôi thấy cuộc trò chuyện khuya của chúng ta thực sự **khai sáng**.

The documentary was not just informative, but also quite edifying.

Bộ phim tài liệu không chỉ nhiều thông tin mà còn rất **bổ ích**.

Honestly, volunteering at the shelter was more edifying than I had expected.

Thật lòng mà nói, làm tình nguyện ở trung tâm còn **bổ ích** hơn tôi tưởng.