"edifice" in Vietnamese
Definition
Một tòa nhà lớn, nổi bật và quan trọng, thường được xây cho mục đích đặc biệt. Đôi khi cũng chỉ hệ thống hoặc tổ chức phức tạp.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng trong văn viết, trang trọng khi nói về các công trình lớn hoặc tượng trưng cho hệ thống phức tạp. Không dùng cho nhà ở bình thường hay công trình nhỏ.
Examples
The old city hall is a famous edifice downtown.
Tòa thị chính cũ là một **công trình** nổi tiếng ở trung tâm thành phố.
The museum is a modern edifice with glass walls.
Bảo tàng là một **công trình** hiện đại với tường kính.
The ancient temple is an impressive edifice.
Ngôi đền cổ là một **công trình** đầy ấn tượng.
Many tourists take photos of the Gothic edifice by the river.
Nhiều du khách chụp ảnh **công trình** kiến trúc Gothic bên sông.
The company headquarters is an impressive glass edifice in the business district.
Trụ sở công ty là một **tòa nhà lớn** bằng kính nổi bật ở khu vực kinh doanh.
Democracy as we know it is a complex edifice built over centuries.
Nền dân chủ mà chúng ta biết là một **hệ thống** phức tạp hình thành qua nhiều thế kỷ.