아무 단어나 입력하세요!

"edification" in Vietnamese

giáo dục nâng caokhai sáng

Definition

Hành động nâng cao trí tuệ, đạo đức hoặc kiến thức của ai đó một cách tích cực hoặc ý nghĩa.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong môi trường học thuật, tôn giáo hoặc triết học, ví dụ như 'for your edification'. Không dùng để chỉ xây dựng vật chất.

Examples

The teacher's stories were meant for our edification.

Những câu chuyện của thầy giáo nhằm mục đích **giáo dục nâng cao** cho chúng tôi.

This book is full of lessons for your edification.

Cuốn sách này đầy những bài học cho **giáo dục nâng cao** của bạn.

He listened carefully for his own edification.

Anh ấy lắng nghe cẩn thận vì **giáo dục nâng cao** của chính mình.

She attends lectures on philosophy for her own edification.

Cô ấy tham dự những buổi giảng triết học vì **giáo dục nâng cao** cho bản thân.

Just for your edification, this is why we use this method.

Chỉ để **giáo dục nâng cao** cho bạn thôi, đây là lý do vì sao chúng tôi dùng phương pháp này.

The movie isn’t just entertainment; it’s also for edification.

Bộ phim này không chỉ để giải trí; nó còn phục vụ **giáo dục nâng cao**.