아무 단어나 입력하세요!

"edging" in Vietnamese

viềndải viềnmép viền

Definition

'Edging' là dải viền, thường để trang trí, được đặt dọc mép vải, đồ vật hoặc vườn. Cũng có thể chỉ hành động làm mép gọn gàng.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này phổ biến trong may vá, thủ công và làm vườn như 'lace edging', 'garden edging'. Không dùng cho cạnh tự nhiên hay khái niệm trừu tượng.

Examples

She sewed a white edging onto the sleeves.

Cô ấy đã may **viền** trắng vào tay áo.

The garden path has stone edging to keep the soil in place.

Lối đi trong vườn có **viền đá** để giữ đất lại.

Add lace edging for a pretty finish on the dress.

Thêm **viền ren** để váy đẹp hơn.

We’re thinking about installing metal edging around the flowerbeds.

Chúng tôi đang định lắp **viền kim loại** quanh các luống hoa.

The tablecloth has lovely blue edging all the way around.

Khăn trải bàn có **viền xanh** rất đẹp quanh mép.

If you want your yard to look neat, good edging really makes a difference.

Nếu muốn sân vườn gọn gàng, **viền** tốt thực sự rất quan trọng.