아무 단어나 입력하세요!

"edgier" in Vietnamese

táo bạo hơncăng thẳng hơnnổi bật hơn

Definition

Dùng để nói về điều gì hoặc ai đó trở nên táo bạo, nổi bật hoặc căng thẳng hơn trước. Thường chỉ phong cách, âm nhạc, hay tâm trạng dễ căng thẳng.

Usage Notes (Vietnamese)

‘Edgier’ thường mang ý nghĩa không chính thức, xuất hiện nhiều ở phong cách sống, nghệ thuật, hoặc khi ai đó hay điều gì trở nên mạnh mẽ và khác biệt. Đừng nhầm với 'edged' (có cạnh).

Examples

Her new haircut is much edgier than before.

Kiểu tóc mới của cô ấy trông **táo bạo hơn** nhiều so với trước đây.

This movie is edgier than his last one.

Bộ phim này **táo bạo hơn** phim trước của anh ấy.

He seems edgier today than usual.

Hôm nay anh ấy có vẻ **căng thẳng hơn** mọi ngày.

The band's new sound is definitely edgier than their old music.

Âm nhạc mới của ban nhạc rõ ràng **táo bạo hơn** so với nhạc cũ của họ.

Her jokes are getting edgier these days—some people love it, others don’t.

Gần đây những câu đùa của cô ấy ngày càng **táo bạo hơn**—một số người thích, số khác thì không.

After the argument, everyone felt a bit edgier at the meeting.

Sau cuộc tranh cãi, mọi người cảm thấy **căng thẳng hơn** tại cuộc họp.