아무 단어나 입력하세요!

"eczema" in Vietnamese

chàm

Definition

Một bệnh về da khiến da trở nên đỏ, ngứa, khô và đôi khi bị nứt. Bệnh thường kéo dài và có thể xuất hiện ở bất cứ vùng nào trên cơ thể.

Usage Notes (Vietnamese)

'Chàm' là từ dùng cả trong y học và đời thường. Thường dùng trong các cụm như 'bị chàm bùng phát', 'kem bôi chàm', 'điều trị chàm'. Không lây lan từ người này sang người khác.

Examples

My son has eczema on his hands.

Con trai tôi bị **chàm** ở tay.

Some creams can help with eczema.

Một số loại kem có thể giúp cải thiện **chàm**.

Eczema makes my skin very itchy.

**Chàm** làm da tôi rất ngứa.

When the weather changes, my eczema often gets worse.

Khi thời tiết thay đổi, **chàm** của tôi thường trở nên tồi tệ hơn.

I’ve tried everything, but my eczema keeps coming back.

Tôi đã thử mọi cách nhưng **chàm** của tôi vẫn tái phát.

My doctor recommended a special soap for my eczema.

Bác sĩ của tôi đã khuyên tôi dùng xà phòng đặc biệt cho **chàm**.