"ecstatically" in Vietnamese
Definition
Thể hiện cảm xúc hạnh phúc hoặc phấn khích mãnh liệt đến mức khó kiểm soát.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng trong văn viết hoặc trang trọng, thường đi với các động từ như 'nói', 'nhảy', 'cười'. Diễn tả cảm xúc mạnh hơn từ 'hạnh phúc', 'vui vẻ' bình thường.
Examples
They hugged each other ecstatically on graduation day.
Ngày tốt nghiệp, họ ôm nhau **một cách ngây ngất**.
The children shouted ecstatically when they saw the puppy.
Những đứa trẻ hét lên **một cách ngây ngất** khi nhìn thấy chú cún con.
She smiled ecstatically at the news of her promotion.
Cô ấy mỉm cười **vô cùng sung sướng** khi nghe tin được thăng chức.
Fans cheered ecstatically during the concert.
Các fan đã cổ vũ **một cách ngây ngất** trong suốt buổi hòa nhạc.
He jumped ecstatically when his team won the championship.
Anh ấy nhảy lên **một cách ngây ngất** khi đội mình vô địch.
She laughed ecstatically after hearing the surprise.
Cô ấy cười **một cách ngây ngất** sau khi nghe điều bất ngờ đó.