"ecstatic" in Vietnamese
Definition
Cảm giác vui mừng tột độ, hạnh phúc tràn ngập không diễn tả được bằng lời.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này mạnh hơn 'vui' hay 'hào hứng', diễn tả cảm xúc mãnh liệt vào dịp trọng đại. Hay dùng với 'cảm thấy', 'trông', 'trở nên'.
Examples
She was ecstatic when she got the job.
Cô ấy đã **vô cùng sung sướng** khi nhận được công việc đó.
The children were ecstatic about their birthday party.
Bọn trẻ **vô cùng sung sướng** về bữa tiệc sinh nhật của mình.
He felt ecstatic after passing the exam.
Anh ấy cảm thấy **ngây ngất** sau khi vượt qua kỳ thi.
She was absolutely ecstatic when her favorite band announced a concert in her city.
Cô ấy đã hoàn toàn **vô cùng sung sướng** khi ban nhạc yêu thích của mình thông báo tổ chức buổi hòa nhạc ở thành phố của cô.
After hearing the good news, he hugged everyone, looking ecstatic.
Nghe tin vui, anh ấy ôm mọi người và trông **vô cùng sung sướng**.
They were ecstatic to finally finish the long project.
Họ đã **vô cùng sung sướng** khi cuối cùng cũng hoàn thành xong dự án lâu dài.