"economists" in Vietnamese
Definition
Các nhà kinh tế học là những người nghiên cứu, phân tích hoặc tư vấn về nền kinh tế và cách quản lý tiền bạc, tài nguyên trong xã hội.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong bối cảnh học thuật, kinh doanh hoặc tin tức như 'các nhà kinh tế dự đoán', 'nhà kinh tế hàng đầu',... Chỉ dùng cho người nghiên cứu kinh tế, không nhầm với 'kinh tế học' (lĩnh vực) hay 'tiết kiệm'.
Examples
Many economists study how prices change over time.
Nhiều **nhà kinh tế học** nghiên cứu cách giá cả thay đổi theo thời gian.
Economists often advise governments on financial policies.
**Các nhà kinh tế học** thường tư vấn cho chính phủ về chính sách tài chính.
Some economists believe that education affects a country’s growth.
Một số **nhà kinh tế học** tin rằng giáo dục ảnh hưởng đến sự phát triển của một quốc gia.
Leading economists disagree about what will happen next year.
Các **nhà kinh tế học hàng đầu** không đồng ý về những gì sẽ xảy ra vào năm tới.
Many economists warn that climate change could impact the economy.
Nhiều **nhà kinh tế học** cảnh báo rằng biến đổi khí hậu có thể tác động đến nền kinh tế.
The conference brought together hundreds of economists from around the world.
Hội nghị đã tập hợp hàng trăm **nhà kinh tế học** từ khắp nơi trên thế giới.