"economies" in Vietnamese
Definition
Dạng số nhiều của 'nền kinh tế'. Chỉ các hệ thống tiền tệ, thương mại và tài nguyên ở các quốc gia hoặc khu vực khác nhau. Đôi khi cũng dùng cho các cách tiết kiệm tiền hoặc tài nguyên.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc học thuật để nói về các quốc gia hoặc khu vực ('nền kinh tế phát triển', 'nền kinh tế mới nổi'). Ít dùng để chỉ phương pháp tiết kiệm. Không nhầm lẫn với 'economic' hoặc 'economical'.
Examples
Different economies grow at different rates.
Các **nền kinh tế** khác nhau phát triển với tốc độ khác nhau.
Technology affects all economies around the world.
Công nghệ ảnh hưởng đến tất cả các **nền kinh tế** trên thế giới.
Many economies depend on exports.
Nhiều **nền kinh tế** phụ thuộc vào xuất khẩu.
Smaller economies often face tougher challenges during a crisis.
Các **nền kinh tế** nhỏ thường đối mặt với nhiều thách thức hơn khi có khủng hoảng.
There's a big difference between developed and developing economies.
Có sự khác biệt lớn giữa **nền kinh tế** phát triển và đang phát triển.
Some companies make economies by reducing waste and reusing materials.
Một số công ty thực hiện các **nền kinh tế** bằng cách giảm lãng phí và tái sử dụng vật liệu.