"economical with the truth" in Vietnamese
Definition
Cố ý không nói hết sự thật, che giấu hoặc bỏ qua một số chi tiết.
Usage Notes (Vietnamese)
Cụm từ này thường mang sắc thái lịch sự, hài hước hoặc mỉa mai. Hay dùng trong bối cảnh chính trị, không trực tiếp buộc tội ai đó nói dối.
Examples
He was economical with the truth about why he left his job.
Anh ấy đã **nói giảm sự thật** về lý do rời bỏ công việc.
The politician was economical with the truth during the interview.
Chính trị gia đã **nói giảm sự thật** trong buổi phỏng vấn.
She was economical with the truth about how much the dress cost.
Cô ấy đã **không nói hết sự thật** về giá chiếc váy.
Let's just say he was economical with the truth about his grades.
Nói một cách khác, anh ấy đã **nói giảm sự thật** về điểm số của mình.
People accused her of being economical with the truth, but she said she just didn't want to worry anyone.
Mọi người buộc tội cô ấy **không nói hết sự thật**, nhưng cô ấy nói chỉ vì không muốn ai lo lắng.
You could say he was a bit economical with the truth when describing what really happened last night.
Có thể nói anh ấy đã **không nói hết sự thật** khi kể lại chuyện tối qua.