"economical" in Vietnamese
Definition
Chỉ điều gì đó sử dụng ít tiền bạc, tài nguyên hoặc năng lượng; giúp tiết kiệm chi phí.
Usage Notes (Vietnamese)
‘Economical’ dùng cho đồ vật, giải pháp tiết kiệm chi phí, không dùng cho người. Đừng nhầm với ‘economic’ (liên quan đến kinh tế). Thường đi với: 'economical car', 'economical solution'.
Examples
This washing machine is very economical.
Máy giặt này rất **tiết kiệm**.
We chose the most economical option.
Chúng tôi đã chọn phương án **tiết kiệm** nhất.
She cooked a tasty and economical meal.
Cô ấy đã nấu một bữa ăn ngon và **tiết kiệm**.
A hybrid car is more economical in the long run.
Xe hybrid **tiết kiệm** hơn về lâu dài.
If you want to save on bills, being economical with electricity helps.
Nếu bạn muốn tiết kiệm hóa đơn, hãy **tiết kiệm** điện.
That hotel is basic but very economical for a weekend trip.
Khách sạn đó đơn giản nhưng rất **tiết kiệm** cho một chuyến đi cuối tuần.