아무 단어나 입력하세요!

"ecological" in Vietnamese

sinh thái

Definition

Liên quan đến môi trường, các sinh vật sống và mối quan hệ giữa chúng. Thường dùng khi nói về việc bảo vệ thiên nhiên hoặc nghiên cứu sự tương tác giữa thực vật, động vật và con người.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này thường dùng trong bối cảnh khoa học hoặc trang trọng, ví dụ: 'ecological impact', 'ecological crisis'. Khi nói về sản phẩm nên dùng 'thân thiện với môi trường'. Không nhầm với 'economical' (tiết kiệm tiền).

Examples

Cutting down forests causes many ecological problems.

Chặt phá rừng gây ra nhiều vấn đề **sinh thái**.

The factory tries to reduce its ecological impact.

Nhà máy cố gắng giảm tác động **sinh thái** của mình.

We must protect the ecological balance of the oceans.

Chúng ta phải bảo vệ sự cân bằng **sinh thái** của đại dương.

Switching to public transport can have big ecological benefits.

Chuyển sang giao thông công cộng có thể mang lại lợi ích **sinh thái** lớn.

"This region is known for its unique ecological diversity," the guide explained.

"Khu vực này nổi tiếng với sự đa dạng **sinh thái** độc đáo của nó," hướng dẫn viên giải thích.

The report warns of severe ecological consequences if climate change continues.

Báo cáo cảnh báo về những hậu quả **sinh thái** nghiêm trọng nếu biến đổi khí hậu tiếp tục.