"eco" in Indonesian
Definition
'Ga vang' là âm thanh vang lại khi gặp vật cản. 'Eco-' cũng là tiền tố chỉ liên quan tới môi trường hoặc sinh thái.
Usage Notes (Indonesian)
'Ga vang' chủ yếu dùng trong văn học hoặc kỹ thuật, thông thường dùng 'tiếng dội', 'vang'. Tiền tố 'eco-' gặp trong từ 'eco-friendly', 'eco-tourism'.
Examples
There was an eco in the empty room.
Có một **ga vang** trong căn phòng trống.
Say your name and listen for the eco.
Nói tên bạn và nghe **ga vang**.
He shouted and the mountain sent back an eco.
Anh ấy hét lên và núi trả lại **ga vang**.
Lots of companies now offer eco products for greener living.
Nhiều công ty hiện nay cung cấp sản phẩm **eco** cho lối sống xanh.
Can you hear the eco when you clap your hands in here?
Bạn có nghe thấy **ga vang** khi vỗ tay ở đây không?
I bought an eco-friendly water bottle for the office.
Tôi đã mua một chai nước **eco**-friendly cho văn phòng.