"eclectic" in Vietnamese
Definition
Chỉ người hoặc vật chọn lựa, sử dụng nhiều phong cách, ý tưởng, hoặc ảnh hưởng từ nhiều nguồn khác nhau thay vì chỉ một.
Usage Notes (Vietnamese)
'eclectic' thường dùng để khen ai đó có gu rộng hoặc kết hợp độc đáo. Khác với 'đa dạng', 'eclectic' nhấn mạnh việc chọn lọc từ nhiều nguồn khác nhau.
Examples
She has an eclectic taste in music.
Cô ấy có gu thưởng thức âm nhạc rất **đa dạng**.
The restaurant serves an eclectic mix of dishes.
Nhà hàng phục vụ nhiều món ăn **chiết trung**.
His eclectic style makes his art unique.
Phong cách **đa dạng** của anh ấy làm tranh của anh trở nên độc đáo.
Our living room is filled with eclectic furniture collected on our travels.
Phòng khách của chúng tôi đầy những đồ nội thất **chiết trung** được sưu tầm trong các chuyến du lịch.
He always gives eclectic recommendations for books and movies.
Anh ấy luôn đưa ra những đề xuất **đa dạng** về sách và phim.
Her friends are as eclectic as her wardrobe—no two are alike!
Bạn bè của cô ấy **đa dạng** chẳng kém gì tủ đồ – không ai giống ai!