아무 단어나 입력하세요!

"eccentrics" in Vietnamese

người lập dịngười kỳ lạ (tích cực/khác biệt)

Definition

Những người có hành vi, ý tưởng, hoặc thói quen khác lạ, không giống số đông.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này không mang nghĩa tiêu cực, thường chỉ những người sáng tạo, độc đáo hoặc sống khác biệt. Không giống như các từ có nghĩa chê bai.

Examples

Some people think eccentrics are just creative thinkers.

Một số người nghĩ rằng **người lập dị** chỉ là những nhà tư duy sáng tạo.

The city is famous for attracting eccentrics from all over the world.

Thành phố này nổi tiếng vì thu hút **người lập dị** từ khắp nơi trên thế giới.

Many eccentrics have made big discoveries in science.

Nhiều **người lập dị** đã tạo ra các phát minh lớn trong khoa học.

You always meet some real eccentrics at art festivals.

Bạn luôn gặp một số **người lập dị** thực sự ở các lễ hội nghệ thuật.

Her family is full of eccentrics, which makes the holidays interesting.

Gia đình cô ấy có nhiều **người lập dị**, nên kỳ nghỉ luôn thú vị.

Some inventors are true eccentrics, but their ideas change the world.

Một số nhà phát minh là những **người lập dị** thực thụ, nhưng ý tưởng của họ đã thay đổi thế giới.