"eccentricity" in Vietnamese
Definition
Sự khác biệt, hành vi hoặc thói quen không giống số đông, đôi khi khiến người khác chú ý hoặc cảm thấy thú vị. Thường dùng để nói về ai đó có tính cách đặc biệt.
Usage Notes (Vietnamese)
Đây là từ trang trọng, thường dùng khi bàn về tính cách—ví dụ, 'her eccentricities.' Ngữ nghĩa thay đổi tuỳ ngữ cảnh, nhưng đa số không mang ý xúc phạm.
Examples
Her eccentricity makes her stand out in the group.
**Tính lập dị** của cô ấy khiến cô nổi bật trong nhóm.
He is known for his eccentricity and unique clothing.
Anh ấy nổi tiếng với **tính lập dị** và cách ăn mặc độc đáo.
People sometimes laugh at his eccentricity.
Mọi người đôi khi cười trước **tính lập dị** của anh ấy.
Her eccentricity isn’t a flaw—it's part of her charm.
**Tính lập dị** của cô không phải là khiếm khuyết—đó là một phần nét duyên của cô ấy.
We all loved his little eccentricities at family dinners.
Chúng tôi đều yêu thích những **tính lập dị** nhỏ nhặt của ông ấy trong các bữa tối gia đình.
The professor’s eccentricity made his lectures unforgettable.
**Tính lập dị** của giáo sư giúp các bài giảng trở nên khó quên.