아무 단어나 입력하세요!

"ebenezer" in Vietnamese

Ebenezer (đá kỷ niệm)

Definition

Ebenezer là từ trong Kinh Thánh, nghĩa là 'hòn đá giúp đỡ', một tảng đá dựng lên để cảm ơn Chúa. Đôi khi cũng được dùng làm tên riêng.

Usage Notes (Vietnamese)

'Ebenezer' chủ yếu xuất hiện trong bối cảnh tôn giáo hoặc văn học, hiếm khi thấy trong giao tiếp hàng ngày. Dễ bắt gặp trong các bài thánh ca hoặc là tên người cũ.

Examples

The old church has an Ebenezer near the entrance.

Nhà thờ cũ có một **Ebenezer** gần lối vào.

Samuel set up an Ebenezer to thank God for helping Israel.

Samuel đã dựng một **Ebenezer** để cảm ơn Chúa đã giúp Israel.

In the hymn, people sing about raising an Ebenezer.

Trong bài thánh ca, mọi người hát về việc dựng lên một **Ebenezer**.

Her grandfather explained the meaning of Ebenezer after church service.

Ông ngoại cô ấy đã giải thích ý nghĩa của **Ebenezer** sau buổi lễ nhà thờ.

Not many people know what an Ebenezer is these days.

Ngày nay, không nhiều người biết **Ebenezer** là gì.

He laughed when I told him my middle name is Ebenezer.

Anh ấy đã cười khi tôi nói tên đệm của mình là **Ebenezer**.