아무 단어나 입력하세요!

"eateries" in Vietnamese

quán ănquán ăn nhỏ

Definition

Nơi bạn có thể mua và ăn thức ăn, như quán ăn hoặc quán cà phê nhỏ.

Usage Notes (Vietnamese)

'Quán ăn' được dùng thân mật cho các nơi như tiệm ăn bình dân, quán cà phê; không dùng cho nhà bếp hay nhà hàng sang trọng.

Examples

There are many eateries in the city center.

Ở trung tâm thành phố có rất nhiều **quán ăn**.

We visited three different eateries last weekend.

Cuối tuần trước, chúng tôi đã ghé ba **quán ăn** khác nhau.

Most eateries here serve local food.

Hầu hết các **quán ăn** ở đây đều phục vụ món địa phương.

If you're hungry, there are plenty of cheap eateries just around the corner.

Nếu bạn đói, có nhiều **quán ăn** giá rẻ gần đây.

New eateries seem to open up here every month.

Dường như tháng nào cũng có **quán ăn** mới mở ở đây.

Some of the best eateries are hidden in small side streets.

Một số **quán ăn** ngon nhất nằm sâu trong những con hẻm nhỏ.