아무 단어나 입력하세요!

"eatables" in Vietnamese

đồ ănthức ăn

Definition

Những thứ có thể ăn được, thường dùng để chỉ thức ăn hoặc đồ ăn vặt.

Usage Notes (Vietnamese)

Trong sinh hoạt hằng ngày, mọi người thường nói 'đồ ăn', 'thức ăn'. 'Eatables' thường dùng trong văn bản hoặc danh sách.

Examples

The table was full of eatables for the party.

Bàn đầy **đồ ăn** cho bữa tiệc.

Please bring some eatables to the picnic.

Làm ơn mang thêm chút **đồ ăn** đến buổi picnic nhé.

He bought eatables and drinks for the guests.

Anh ấy đã mua **đồ ăn** và nước uống cho khách.

There are plenty of eatables in the kitchen if you get hungry.

Có rất nhiều **đồ ăn** trong bếp nếu bạn thấy đói.

All the eatables were gone by the end of the meeting.

Tất cả **đồ ăn** đã hết sau buổi họp.

Just grab some eatables from the fridge if you're hungry.

Nếu đói thì cứ lấy chút **đồ ăn** trong tủ lạnh nhé.