"eat like a bird" in Vietnamese
Definition
Chỉ ăn rất ít, thường ít hơn mong đợi của người khác.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng trong giao tiếp thường ngày, nghĩa là ăn rất ít. Không mang nghĩa là ăn thức ăn của chim.
Examples
If you eat like a bird, you might feel tired quickly.
Nếu bạn **ăn như chim**, bạn có thể cảm thấy mệt nhanh.
She eats like a bird, just a few bites for lunch.
Cô ấy **ăn như chim**, chỉ ăn vài miếng cho bữa trưa.
My little brother eats like a bird. He never finishes his plate.
Em trai tôi **ăn như chim**. Nó không bao giờ ăn hết đĩa của mình.
Don’t worry, I eat like a bird so I won’t need a big dinner.
Đừng lo, tôi **ăn như chim** nên không cần bữa tối to đâu.
She always says she eats like a bird, but she loves dessert!
Cô ấy luôn nói mình **ăn như chim**, nhưng lại rất thích tráng miệng!
At parties, Tom barely touches the food. He really does eat like a bird.
Ở các bữa tiệc, Tom hầu như không động đến đồ ăn. Đúng là anh ấy **ăn như chim**.