아무 단어나 입력하세요!

"eat humble pie" in Vietnamese

chấp nhận sai lầmcúi đầu xin lỗi

Definition

Khi phải thừa nhận mình sai và xin lỗi, nhất là sau khi tự tin mình đúng hoặc đã tự cao.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng khi ai đó rất tự tin nhưng bị chứng minh là sai và phải xin lỗi một cách ngượng ngùng. Không dùng nghĩa đen hoặc trong hoàn cảnh quá trang trọng.

Examples

He was wrong and had to eat humble pie in front of everyone.

Anh ấy sai và phải **chấp nhận sai lầm** trước mặt mọi người.

When she lost the game, she had to eat humble pie.

Khi thua trò chơi, cô ấy phải **chấp nhận sai lầm**.

After failing the test, he had to eat humble pie and ask for help.

Sau khi trượt bài kiểm tra, anh ấy phải **chấp nhận sai lầm** và nhờ giúp đỡ.

He was so sure he was right, but the facts made him eat humble pie.

Anh ấy quá chắc chắn mình đúng, nhưng sự thật khiến anh phải **chấp nhận sai lầm**.

Nobody likes to eat humble pie, but sometimes we have no choice.

Không ai thích **chấp nhận sai lầm**, nhưng đôi khi chúng ta không có lựa chọn.

After all his big talk, he ended up having to eat humble pie.

Sau bao nhiêu lời mạnh miệng, cuối cùng anh ta cũng phải **chấp nhận sai lầm**.