아무 단어나 입력하세요!

"easygoing" in Vietnamese

dễ tínhthoải máidễ chịu

Definition

Người dễ tính là người thoải mái, không căng thẳng, không hay lo lắng và dễ thích nghi.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng để mô tả tính cách người; dùng trong giao tiếp thông thường, không phải cho tính chất nghiêm túc hay chuyên nghiệp. Trái nghĩa: 'nghiêm khắc', 'căng thẳng'.

Examples

My dad is very easygoing.

Bố tôi rất **dễ tính**.

She has an easygoing attitude at work.

Cô ấy có thái độ **dễ tính** khi làm việc.

Everyone likes Tom because he is so easygoing.

Ai cũng thích Tom vì anh ấy rất **dễ tính**.

My boss is pretty easygoing about deadlines, which makes the office less stressful.

Sếp tôi khá **dễ tính** về hạn chót nên môi trường làm việc không căng thẳng.

You’ll get along with Jake—he’s super easygoing and fun to be around.

Bạn sẽ hợp với Jake—anh ấy **dễ tính** và vui vẻ lắm.

Even when plans change, she stays easygoing and doesn’t get upset.

Ngay cả khi kế hoạch thay đổi, cô ấy vẫn **dễ chịu** và không bực mình.