아무 단어나 입력하세요!

"easy to come by" in Vietnamese

dễ kiếmdễ tìm

Definition

Diễn tả thứ gì đó không khó để tìm hoặc có được.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn nói, và hay xuất hiện dạng phủ định 'not easy to come by'. Dùng được cho cả vật hữu hình lẫn điều trừu tượng.

Examples

Fresh vegetables are easy to come by at the local market.

Rau tươi **dễ kiếm** ở chợ địa phương.

Good teachers are not easy to come by.

Giáo viên giỏi **không dễ kiếm**.

In small towns, jobs can be easy to come by during harvest season.

Ở thị trấn nhỏ, việc làm **dễ kiếm** vào mùa thu hoạch.

Free time isn’t easy to come by when you have kids.

Khi có con, thời gian rảnh **không dễ kiếm**.

Friendships like that aren’t easy to come by these days.

Những tình bạn như vậy **khó kiếm** ngày nay.

Wow, parking spots are easy to come by tonight!

Ồ, tối nay chỗ đậu xe **dễ kiếm** thật đấy!